Thống kê đầu đuôi lô tô miền Bắc

Số ngày: 30 60 90 100 120

Tần suất ĐẦU (0–9)

Đầu Số lần Tỉ lệ
0 71 8.8%
1 72 8.9%
2 ít 67 8.3%
3 nóng 97 12%
4 94 11.6%
5 80 9.9%
6 77 9.5%
7 85 10.5%
8 85 10.5%
9 82 10.1%

Tần suất ĐUÔI (0–9)

Đuôi Số lần Tỉ lệ
0 ít 68 8.4%
1 77 9.5%
2 90 11.1%
3 77 9.5%
4 91 11.2%
5 90 11.1%
6 79 9.8%
7 71 8.8%
8 73 9%
9 nóng 94 11.6%

Ma trận đầu × đuôi lô (30 ngày)

Đầu \ Đuôi0123456789
054115103105711
1477611867412
2481151035957
37791311145101011
4894101212135156
5716897118626
685697991176
77711581667612
88610681295912
91081397286811

Hàng = đầu (0–9), cột = đuôi (0–9); ô là số lần bộ số đó về (ở mọi giải) trong cửa sổ đang xem — càng đậm càng hay về. Tổng tất cả ô bằng tổng lượt lô (810).

Thống kê nhanh

  • Về đầu: đầu 3 (97 lượt) là nhóm hay ra nhất trong các giải.
  • Về đuôi: đuôi 9 (94 lượt) là nhóm hay ra nhất.
  • Khác với đầu đuôi của riêng giải Đặc Biệt, ở đây mỗi kỳ đóng góp nhiều lô nên số liệu dày hơn và mượt hơn.

Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.