Thống kê đầu đuôi lô tô miền Bắc

Số ngày: 30 60 90 100 120

Tần suất ĐẦU (0–9)

Đầu Số lần Tỉ lệ
0 248 9.3%
1 268 10%
2 ít 241 9%
3 nóng 300 11.2%
4 273 10.2%
5 253 9.5%
6 285 10.7%
7 254 9.5%
8 279 10.4%
9 272 10.2%

Tần suất ĐUÔI (0–9)

Đuôi Số lần Tỉ lệ
0 277 10.4%
1 255 9.5%
2 282 10.5%
3 284 10.6%
4 nóng 296 11.1%
5 245 9.2%
6 260 9.7%
7 268 10%
8 ít 235 8.8%
9 271 10.1%

Ma trận đầu × đuôi lô (99 ngày)

Đầu \ Đuôi0123456789
026162924292431182328
125302229252318352734
229252821301327271724
319243237433523302928
429252428282136243226
533333229292225221216
626293233342325302726
730222923223221331824
828312532262429242931
932202928302825252134

Hàng = đầu (0–9), cột = đuôi (0–9); ô là số lần bộ số đó về (ở mọi giải) trong cửa sổ đang xem — càng đậm càng hay về. Tổng tất cả ô bằng tổng lượt lô (2.673).

Thống kê nhanh

  • Về đầu: đầu 3 (300 lượt) là nhóm hay ra nhất trong các giải.
  • Về đuôi: đuôi 4 (296 lượt) là nhóm hay ra nhất.
  • Khác với đầu đuôi của riêng giải Đặc Biệt, ở đây mỗi kỳ đóng góp nhiều lô nên số liệu dày hơn và mượt hơn.

Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.