Thống kê đầu đuôi lô tô miền Bắc

Số ngày: 30 60 90 100 120

Tần suất ĐẦU (0–9)

Đầu Số lần Tỉ lệ
0 ít 144 8.9%
1 157 9.7%
2 ít 144 8.9%
3 nóng 200 12.3%
4 180 11.1%
5 153 9.4%
6 161 9.9%
7 165 10.2%
8 157 9.7%
9 159 9.8%

Tần suất ĐUÔI (0–9)

Đuôi Số lần Tỉ lệ
0 158 9.8%
1 154 9.5%
2 162 10%
3 173 10.7%
4 nóng 193 11.9%
5 ít 144 8.9%
6 156 9.6%
7 162 10%
8 152 9.4%
9 166 10.2%

Ma trận đầu × đuôi lô (60 ngày)

Đầu \ Đuôi0123456789
0158161418718151617
112191214191414201419
21716211017615161214
311151928292414192219
41915921231621142616
51625191817161312611
614141816231315191613
722151916141915201015
815151316151714151918
917121620181217121124

Hàng = đầu (0–9), cột = đuôi (0–9); ô là số lần bộ số đó về (ở mọi giải) trong cửa sổ đang xem — càng đậm càng hay về. Tổng tất cả ô bằng tổng lượt lô (1.620).

Thống kê nhanh

  • Về đầu: đầu 3 (200 lượt) là nhóm hay ra nhất trong các giải.
  • Về đuôi: đuôi 4 (193 lượt) là nhóm hay ra nhất.
  • Khác với đầu đuôi của riêng giải Đặc Biệt, ở đây mỗi kỳ đóng góp nhiều lô nên số liệu dày hơn và mượt hơn.

Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.