XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung - Kết Quả XSMT

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 11/10/2026
GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải 8915221
Giải 7556262483
Giải 68287
0369
4055
0053
5866
8381
5554
6647
8094
Giải 5572369932119
Giải 411661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
Giải 306124
43310
12000
59108
28930
78361
Giải 2809796447277022
Giải 1204414840543311
Giải ĐB336941718519715223
Soi số:
ĐầuXSKTXSKHXSTTH
00700 08 0508 06 00 04
113 13 1018 16 1919 16 11
223 242321 22 23
3––39 30
448 41 414547
556 5552 53 5954
669 6162 66 6666 61
77972–
887 8881 8383
991 979394
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 10/10/2026
GiảiQuảng NgãiĐắk NôngĐà Nẵng
Giải 8709754
Giải 7274563266
Giải 62734
1841
7937
2187
4711
0648
3681
1642
0735
Giải 5492858600250
Giải 488311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
Giải 328316
11137
27062
96358
36423
92289
Giải 2903526651462917
Giải 1526628054665774
Giải ĐB308363109977103614
Soi số:
ĐầuXSQNGXSDNOXSDNA
001––
111 12 1611 16 19 15 1417 14
22821 2025 23
334 37 37–35
44148 4642
5525854 50
668 61 69 62 6363 60 68 6266
770 74 707771 74
8–87 8181 84 85 80 89
9–9790 90
XSMT » XSMT Thứ Sáu » XSMT 09/10/2026
GiảiNinh ThuậnGia Lai
Giải 88737
Giải 7228235
Giải 61192
6066
6789
3075
1125
5652
Giải 532702141
Giải 442955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
Giải 372214
50292
10260
53008
Giải 21568010547
Giải 16024450934
Giải ĐB417882163056
Soi số:
ĐầuXSNTXSGL
0–05 08
11419 16
22825
3–37 35 34
444 4441 47
55552 50 56
666 6363 60
770 77 7275
887 89 84 80 8289
992 90 9297
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 08/10/2026
GiảiQuảng TrịQuảng BìnhBình Định
Giải 8520143
Giải 7280374014
Giải 69884
5631
0358
3586
4963
8420
1446
6154
3462
Giải 5659090509188
Giải 406370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
Giải 308779
95691
94700
34222
95370
34178
Giải 2845233956633467
Giải 1657244045970271
Giải ĐB704417071915456140
Soi số:
ĐầuXSQTXSQBXSBDI
0–01 00–
11714 19 1514
223 2420 22–
331 36 32 3533–
4–4643 46 46 47 40
552 5850 55 5954
66363 6662 67
770 70 7974 7273 71 70 78 71
880 8486 8788 84 88
990 90 91–94
XSMT » XSMT Thứ Tư » XSMT 07/10/2026
GiảiKhánh HòaĐà Nẵng
Giải 84818
Giải 7328926
Giải 65744
7741
8268
1751
5766
9056
Giải 541588203
Giải 492613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
Giải 332323
83249
16357
58333
Giải 23311774954
Giải 10742760463
Giải ĐB738705935707
Soi số:
ĐầuXSKHXSDNA
00503 03 07
113 14 10 1718
228 23 2726 25
336 3138 33
448 44 41 49–
558 5351 56 52 59 57 54
66866 65 63
77579
8––
9––
XSMT » XSMT Thứ Ba » XSMT 06/10/2026
GiảiQuảng NamĐắk Lắk
Giải 88498
Giải 7859698
Giải 64125
4112
4099
2588
7897
8059
Giải 511086315
Giải 490228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
Giải 394700
08248
60262
13504
Giải 23712891303
Giải 16508235694
Giải ĐB846121438963
Soi số:
ĐầuXSQNAXSDLK
008 0004 04 03
11215 13
225 28 22 25 29 28 2126 23
3–39
442 48–
55959
66162 63
77675 71
884 8288
99998 98 97 94
XSMT » XSMT Thứ Hai » XSMT 05/10/2026
GiảiPhú YênHuế
Giải 87232
Giải 7310709
Giải 62280
1256
2587
7306
5631
5808
Giải 501074366
Giải 453512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
Giải 380504
76581
73217
56441
Giải 24540282982
Giải 17424488389
Giải ĐB918260921241
Soi số:
ĐầuXSPYXSTTH
007 00 04 0209 06 08 01
110 12 12 1716 17
2–24
3–32 31 37 34
44441 41
55655
66066
772 73–
880 87 86 8182 89
99698

Cơ cấu giải thưởng và lịch quay xổ số miền Trung

Xổ số kiến thiết miền Trung mở thưởng hằng ngày vào khoảng 17h15. Mỗi ngày có nhiều tỉnh cùng quay (thường 2–4 đài), mỗi đài ra 18 số trúng qua chín giải, cao nhất là giải Đặc Biệt trị giá 2 tỷ đồng.

Giải Số lượng Số chữ số Giá trị (VNĐ)
Giải Đặc Biệt 1 6 2.000.000.000
Giải Nhất 1 5 30.000.000
Giải Nhì 1 5 15.000.000
Giải Ba 2 5 10.000.000
Giải Tư 7 5 3.000.000
Giải Năm 1 4 1.000.000
Giải Sáu 3 4 400.000
Giải Bảy 1 3 200.000
Giải Tám 1 2 100.000

Trên bảng kết quả, các đài xếp cạnh nhau theo cột; trong mỗi đài, giải Tám nằm trên cùng và giải Đặc Biệt ở dưới cùng — đúng kiểu bảng dò quen thuộc của miền Trung, miền Nam. Hai số cuối của mỗi giải là một “lô”, nên mỗi đài có 18 lô.

Lịch mở thưởng theo ngày

Ngày trong tuần Các đài mở thưởng
Thứ Hai Thừa Thiên Huế, Phú Yên
Thứ Ba Đắk Lắk, Quảng Nam
Thứ Tư Đà Nẵng, Khánh Hòa
Thứ Năm Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
Thứ Sáu Gia Lai, Ninh Thuận
Thứ Bảy Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
Chủ Nhật Kon Tum, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế

Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng 30 ngày kể từ ngày mở thưởng, phải còn nguyên vẹn, không rách hay tẩy xóa. Người trúng nhiều giải trong cùng một kỳ được nhận toàn bộ giá trị.